意味着
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "意味着" (yìwèizhe) mang nghĩa "Có nghĩa là, biểu thị", kết hợp bởi 意 (yì - ý): "ý định" + 味 (wèi - vị): "vị" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 意味着
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:có nghĩa là, đồng nghĩa với, báo hiệu, ngụ ý (thường chỉ kết quả hoặc ý nghĩa logic của một hành động/sự việc).
Ví dụ (5)
成功往往意味着艰辛的付出。
Thành công thường đồng nghĩa với sự bỏ ra (trả giá) đầy gian khổ.
Success often means putting in hard and difficult effort.
放弃并不意味着失败。
Từ bỏ hoàn toàn không có nghĩa là thất bại.
Giving up does not necessarily mean failure.
红灯亮了意味着必须停车。
Đèn đỏ bật sáng có nghĩa là bắt buộc phải dừng xe.
A red light means you must stop.
沉默有时候意味着同意,有时候意味着拒绝。
Im lặng đôi khi ngụ ý là đồng ý, đôi khi lại ngụ ý là từ chối.
Silence sometimes means agreement, and sometimes it means refusal.
这一发现意味着我们在医学上取得了重大突破。
Phát hiện này báo hiệu rằng chúng ta đã đạt được bước đột phá quan trọng trong y học.
This discovery means that we have made a major breakthrough in medicine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây