着
丶ノ一一一ノ丨フ一一一
11
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).
Thành phần cấu tạo
着
đang; được/trúng/bén lửa; mặc, trang phục/cách mặc; chiêu, nước cờ, mẹo
羊
Dương (biến thể)
Con dê (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)
Hình ảnh:


Từ ghép (30)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (5)
1
trợ từ (đọc 'zhe')
Nghĩa:đang, vẫn (trợ từ biểu thị hành động đang tiến hành hoặc trạng thái đang duy trì).
Ví dụ (5)
门开着呢。
Cửa đang mở đấy (trạng thái mở).
The door is open.
他笑着对我说。
Anh ấy cười (và) nói với tôi (vừa cười vừa nói).
He said to me with a smile.
墙上挂着一幅画。
Trên tường đang treo một bức tranh.
There is a painting hanging on the wall.
你听着,别说话。
Bạn nghe đây (hãy giữ trạng thái nghe), đừng nói chuyện.
Listen, don't talk.
大家正忙着准备考试。
Mọi người đang bận rộn chuẩn bị cho kỳ thi.
Everyone is busy preparing for the exam.
2
động từ / bổ ngữ (đọc 'zháo')
Nghĩa:được, thấy (bổ ngữ kết quả); cháy, bén lửa.
Ví dụ (5)
我睡着了。
Tôi ngủ thiếp đi rồi (ngủ được rồi).
I fell asleep.
你找着你的钥匙了吗?
Bạn đã tìm thấy (được) chìa khóa chưa?
Did you find your keys?
房子着火了!
Nhà bị cháy rồi (bén lửa rồi)!
The house is on fire!
猜着了!
Đoán trúng rồi!
You guessed it!
小心别着凉。
Cẩn thận kẻo bị nhiễm lạnh.
Be careful not to catch a chill.
3
động từ (đọc 'zhuó')
Nghĩa:mặc (quần áo), chạm vào, tiếp xúc, bắt tay vào làm
Ví dụ (2)
飞机正准备着陆。
Máy bay đang chuẩn bị hạ cánh (tiếp đất).
The plane is preparing to land.
我们要立刻着手解决这个问题。
Chúng ta phải bắt tay vào giải quyết vấn đề này ngay lập tức.
We must set about solving this problem immediately.
4
danh từ (đọc 'zhāo')
Nghĩa:chiêu, nước cờ, phương pháp, cách thức
Ví dụ (2)
这是一着妙棋,彻底扭转了局势。
Đây là một nước cờ tuyệt vời, xoay chuyển hoàn toàn cục diện.
This was a brilliant move that completely turned the situation around.
你这一着真是出乎大家的意料。
Chiêu này của cậu thực sự nằm ngoài dự đoán của mọi người.
This move of yours really took everyone by surprise.
5
Động từ
Nghĩa:chạm, tiếp xúc; bị (bệnh, cảm lạnh); bùng cháy, bắt lửa; (bổ ngữ kết quả) đạt được mục đích
Ví dụ (3)
天气冷了,多穿点衣服,别着凉了。
Trời lạnh rồi, hãy mặc nhiều áo một chút, đừng để bị cảm lạnh.
The weather has gotten cold; put on more clothes so you don't catch a cold.
厨房里突然着火了,浓烟四起,大家赶紧报了警。
Nhà bếp đột nhiên bùng cháy, khói đặc bốc lên tứ phía, mọi người vội vàng báo cảnh sát.
A fire suddenly broke out in the kitchen, with thick smoke rising everywhere, and everyone hurried to call the police.
昨天晚上他失眠了,翻来覆去怎么也睡不着。
Đêm qua anh ấy bị mất ngủ, trằn trọc lăn lộn mãi cũng không làm sao ngủ được.
He had insomnia last night, tossing and turning, unable to fall asleep no matter what.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây