辙
一フ丨一丶一フ丶丨フ一一ノ一ノ丶
16
—
Gợi nhớ
Bánh xe (车) lăn qua con đường đất dưới sự thúc đẩy (攵) và nuôi dưỡng (育) của dòng đời để lại những vết bánh xe sâu đậm (辙).
Thành phần cấu tạo
辙
vết bánh xe (车辙), phương pháp cách thức (没辙)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trái)
育
Chữ Dục
Nuôi dưỡng, giáo dục (ở giữa)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vết bánh xe (车辙), phương pháp cách thức (没辙)
Ví dụ (3)
面对这个难题,大家都感到没辙。
Đối mặt với bài toán khó này, ai nấy đều cảm thấy hết cách (không còn phương pháp cách thức nào).
Facing this problem, everyone felt helpless/no way.
泥泞的路面上留下了深浅不一的车辙。
Trên mặt đường lầy lội để lại những vết bánh xe nông sâu khác nhau.
Uneven ruts were left on the muddy road surface.
总能想出解决问题的辙来。
Thế nào cũng nghĩ ra cách thức giải quyết vấn đề.
Will always figure out a way to solve problem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây