没辙
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "没辙" (méizhé) mang nghĩa "hết cách", kết hợp bởi 没 (méi - một): "Không có" + 辙 (zhé - triệt): "vết bánh xe (车辙)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没). • Chữ 辙: Bánh xe (车) lăn qua con đường đất dưới sự thúc đẩy (攵) và nuôi dưỡng (育) của dòng đời để lại những vết bánh xe sâu đậm (辙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 没辙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:hết cách, bó tay, vô phương, không còn cách nào khác, bế tắc.
Ví dụ (5)
车坏在半路上了,我也没辙,只能叫拖车。
Xe hỏng giữa đường rồi, tôi cũng hết cách (bó tay), chỉ có thể gọi xe cứu hộ.
The car broke down halfway, and there was nothing I could do but call a tow truck.
遇到这种蛮不讲理的人,真拿他没辙。
Gặp phải loại người ngang ngược không nói lý lẽ thế này, thật sự là bó tay với hắn.
When dealing with someone so unreasonable, there's really nothing you can do.
实在没辙了,我只好向父母借钱。
Thực sự hết cách rồi, tôi đành phải mượn tiền bố mẹ.
I was completely out of options, so I had no choice but to borrow money from my parents.
孩子哭个不停,怎么哄都不行,我也没辙了。
Đứa bé khóc không ngừng, dỗ thế nào cũng không được, tôi cũng chịu thua (hết cách) rồi.
The child wouldn't stop crying, and nothing worked to calm them down, so I was at a loss.
只要大家团结一致,就没有没辙的事。
Chỉ cần mọi người đoàn kết một lòng, thì sẽ không có việc gì là bế tắc cả.
As long as everyone stands united, nothing is impossible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây