没准儿
HSK 5 (Khẩu ngữ Bắc Kinh)
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "没准儿" (méizhǔnr) mang nghĩa "Có lẽ, có thể", kết hợp bởi 没 (méi - một): "Không có" + 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没). • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 没准儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
phó từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:có lẽ, chưa biết chừng, không chừng (khẩu ngữ, biểu thị phỏng đoán).
Ví dụ (5)
带上雨伞吧,没准儿下午会下雨。
Mang theo ô đi, không chừng chiều nay sẽ mưa đấy.
Take an umbrella—there might be rain this afternoon.
你再去看看,没准儿他在家呢。
Bạn đi xem lại thử đi, biết đâu (không chừng) anh ấy đang ở nhà đấy.
Go check again—maybe he's at home.
这件事没准儿是个误会。
Việc này có lẽ là một sự hiểu lầm.
This may just be a misunderstanding.
如果你现在去,没准儿还能赶上最后一班车。
Nếu bây giờ bạn đi, chưa biết chừng còn kịp chuyến xe cuối cùng.
If you go now, you might still catch the last bus.
别把话说绝了,没准儿以后还需要人家帮忙。
Đừng nói tuyệt tình quá (cạn tàu ráo máng), biết đâu sau này còn cần người ta giúp.
Don't speak too absolutely—you might need their help in the future.
2
động từ / tính từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:không chắc, không cố định, không đáng tin, thay đổi thất thường.
Ví dụ (5)
他什么时候回来可没准儿。
Bao giờ anh ấy về thì không chắc đâu (chưa biết chừng).
There's no telling when he'll come back.
这孩子说话没准儿,别全信。
Đứa bé này nói năng lung tung (không đáng tin, lúc này lúc khác), đừng tin hết.
This child is unreliable in what he says, so don't believe everything.
明天的行程还没准儿呢。
Lịch trình ngày mai vẫn chưa chắc chắn đâu.
Tomorrow's itinerary isn't definite yet.
那个人的脾气没准儿,一会儿好一会儿坏。
Tính khí người đó thất thường (không chuẩn), lúc tốt lúc xấu.
That person's temper is unpredictable, good one moment and bad the next.
这事儿到底成不成,现在还说没准儿。
Việc này rốt cuộc có thành hay không, bây giờ vẫn chưa nói chắc được.
As for whether this will work out or not, it's still hard to say.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây