ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
没准儿
méizhǔnr
có lẽ, chưa biết chừng, không chừng (khẩu ngữ, biểu thị phỏng đoán).
Hán việt: một chuẩn nhi
HSK 5 (Khẩu ngữ Bắc Kinh)
Phó từ

Gợi nhớ

Từ "没准儿" (méizhǔnr) mang nghĩa "Có lẽ, có thể", kết hợp bởi 没 (méi - một): "Không có" + 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没). • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

没准儿
méizhǔnr
Có lẽ, có thể
没
méi • một
Không có
氵
Bộ Thủy
Dòng nước sâu (bên trái)
殳
Bộ Thù
Cánh tay lặn xuống nước mò vật (bên phải)
准
zhǔn • chuẩn
chuẩn
冫
Bộ Băng
Nước đá, chuẩn mực (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (nằm bên phải)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
phó từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:có lẽ, chưa biết chừng, không chừng (khẩu ngữ, biểu thị phỏng đoán).
Ví dụ (5)
dàishàng带上yǔsǎn雨伞ba吧,méizhǔnr没准儿xiàwǔ下午huì会xiàyǔ下雨。
Mang theo ô đi, không chừng chiều nay sẽ mưa đấy.
Take an umbrella—there might be rain this afternoon.
nǐ你zài再qù去kànkàn看看,méizhǔnr没准儿tā他zàijiā在家ne呢。
Bạn đi xem lại thử đi, biết đâu (không chừng) anh ấy đang ở nhà đấy.
Go check again—maybe he's at home.
zhè这jiàn件shì事méizhǔnr没准儿shì是gè个wùhuì误会。
Việc này có lẽ là một sự hiểu lầm.
This may just be a misunderstanding.
rúguǒ如果nǐ你xiànzài现在qù去,méizhǔnr没准儿hái还néng能gǎnshàng赶上zuìhòu最后yī一bānchē班车。
Nếu bây giờ bạn đi, chưa biết chừng còn kịp chuyến xe cuối cùng.
If you go now, you might still catch the last bus.
bié别bǎ把huàshuō话说jué绝le了,méizhǔnr没准儿yǐhòu以后hái还xūyào需要rénjiā人家bāngmáng帮忙。
Đừng nói tuyệt tình quá (cạn tàu ráo máng), biết đâu sau này còn cần người ta giúp.
Don't speak too absolutely—you might need their help in the future.
2
động từ / tính từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:không chắc, không cố định, không đáng tin, thay đổi thất thường.
Ví dụ (5)
tā他shénme什么shíhou时候huílái回来kě可méizhǔnr没准儿。
Bao giờ anh ấy về thì không chắc đâu (chưa biết chừng).
There's no telling when he'll come back.
zhè这háizi孩子shuōhuà说话méizhǔnr没准儿,bié别quán全xìn信。
Đứa bé này nói năng lung tung (không đáng tin, lúc này lúc khác), đừng tin hết.
This child is unreliable in what he says, so don't believe everything.
míngtiān明天de的xíngchéng行程hái还méizhǔnr没准儿ne呢。
Lịch trình ngày mai vẫn chưa chắc chắn đâu.
Tomorrow's itinerary isn't definite yet.
nà那gè个rén人de的píqi脾气méizhǔnr没准儿,yíhuìr一会儿hǎo好yíhuìr一会儿huài坏。
Tính khí người đó thất thường (không chuẩn), lúc tốt lúc xấu.
That person's temper is unpredictable, good one moment and bad the next.
zhè这shìr事儿dàodǐ到底chéng成bù不chéng成,xiànzài现在hái还shuō说méizhǔnr没准儿。
Việc này rốt cuộc có thành hay không, bây giờ vẫn chưa nói chắc được.
As for whether this will work out or not, it's still hard to say.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây