准
丶一ノ丨丶一一一丨一
10
批
HSK 2-3
Tính từ
Gợi nhớ
Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准).
Thành phần cấu tạo
准
chuẩn, chính xác, đúng
冫
Bộ Băng
Nước đá, chuẩn mực (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (1)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:chuẩn, chính xác, đúng.
Ví dụ (5)
你的发音很准。
Phát âm của bạn rất chuẩn.
Your pronunciation is very accurate.
这块表走得不准。
Cái đồng hồ này chạy không chuẩn (không đúng giờ).
This watch doesn't keep accurate time.
你看得很准。
Bạn nhìn nhận (phán đoán) rất chuẩn xác.
You judged it very accurately.
这一枪打得很准。
Phát súng này bắn rất chuẩn.
That shot was very accurate.
她的数学特别好,每道题都算得准。
Môn toán của cô ấy cực kỳ giỏi, bài nào cũng tính toán chính xác.
He is good at calculating accurately.
2
động từ / giới từ
Nghĩa:cho phép, chuẩn y / tiêu chuẩn, chuẩn bị.
Ví dụ (5)
不准吸烟。
Không được phép (Cấm) hút thuốc.
No smoking.
上级已经批准了。
Cấp trên đã phê chuẩn (đồng ý) rồi.
It has already been approved by the higher authorities.
做好准备。
Chuẩn bị cho tốt.
Make preparations.
以这个为标准。
Lấy cái này làm tiêu chuẩn.
Use this as the standard.
一定要准时到达。
Nhất định phải đến đúng giờ (chuẩn giờ).
Be sure to arrive on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây