不准
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "不准" (bùzhǔn) mang nghĩa "không chính xác", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不准
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:không chính xác
Ví dụ (3)
这里不准停车。
Ở đây không được đỗ xe.
No parking here.
考试时不准说话。
Khi thi không được nói chuyện.
No talking is allowed during the exam.
这个答案不准。
Đáp án này không chính xác.
This answer is inaccurate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây