ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不过
bùguò
nhưng, nhưng mà, có điều (dùng để chuyển ý, nhẹ hơn 'dànshì').
Hán việt: bất quá
HSK 2
Liên từ

Gợi nhớ

Mọi chuyện tưởng chừng suôn sẻ nhưng lại không (不: mầm cây bị mặt đất 一 chặn lại) vượt qua (过: bước chân 辶 đi từng tấc 寸) được giới hạn ấy — dùng để chuyển ý nhẹ nhàng với nghĩa "nhưng, tuy nhiên" (不过).

Thành phần cấu tạo

不过
bùguò
nhưng, tuy nhiên
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
过
guò • quá
qua
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
寸
Bộ Thốn
Tấc, thời gian ngắn (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
liên từ
Nghĩa:nhưng, nhưng mà, có điều (dùng để chuyển ý, nhẹ hơn 'dànshì').
Ví dụ (5)
wǒ我hěn很xiǎng想qù去,búguò不过wǒ我jīntiān今天méiyǒu没有shíjiān时间。
Tôi rất muốn đi, nhưng mà hôm nay tôi không có thời gian.
I'd really like to go, but I don't have time today.
zhè这jiàn件yīfu衣服hěn很piàoliang漂亮,búguò不过yǒudiǎnr有点儿guì贵。
Bộ quần áo này rất đẹp, có điều hơi đắt một chút.
This piece of clothing is very pretty, but it's a bit expensive.
suīrán虽然tā他shēngbìng生病le了,búguò不过jīngshén精神hái还hěn很hǎo好。
Tuy anh ấy bị ốm, nhưng tinh thần vẫn rất tốt.
Although he is sick, he's still in good spirits.
tā他de的hànyǔ汉语shuō说de得liúlì流利,búguò不过xiě写hànzì汉字yǒudiǎn有点nán难。
Tiếng Trung của anh ấy nói rất lưu loát, nhưng viết chữ Hán thì hơi khó.
He speaks Chinese fluently, but writing Chinese characters is a bit difficult for him.
zhè这zhǐshì只是gè个xiǎo小wùhuì误会,búguò不过nǐ你xūyào需要jiěshì解释qīngchu清楚。
Đây chỉ là hiểu lầm nhỏ, nhưng bạn cần giải thích cho rõ ràng.
This is just a small misunderstanding, but you need to explain it clearly.
2
phó từ
Nghĩa:chỉ, chỉ là, chẳng qua là (biểu thị số lượng ít hoặc mức độ nhẹ, thường đi cùng 'jiù' hoặc 'shì').
Ví dụ (5)
wǒ我búguò不过shì是kāi开gè个wánxiào玩笑,bié别shēngqì生气。
Tôi chỉ là đùa chút thôi, đừng giận nhé.
I was only joking—don't be mad.
zhè这búguò不过shì是jǔshǒu举手zhī之láo劳,búyòng不用kèqi客气。
Đây chẳng qua là việc nhỏ (nhấc tay là làm được), không cần khách sáo.
It was nothing more than a simple favor, so don't mention it.
tā他búguò不过shì是gè个háizi孩子,bù不dǒngshì懂事。
Nó chỉ là một đứa trẻ, chưa hiểu chuyện.
He is just a child and doesn't know any better.
zài再hǎo好búguò不过le了。
Tốt quá rồi (Không gì tốt hơn được nữa).
Couldn't be better.
wǒmen我们zhǐbúguò只不过jiàn见le了yímiàn一面。
Chúng tôi chỉ gặp nhau có một lần thôi.
We've only met once.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây