敌不过
—
Gợi nhớ
Từ "敌不过" (dí bú guò) mang nghĩa "không địch lại, không chọi nổi", kết hợp bởi 敌 (dí - địch): "Kẻ thù" + 不 (bù - bất): "không" + 过 (guò - quá): "qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敌: Kẻ dùng cái lưỡi sắc bén (舌) vừa buông lời chia rẽ vừa vung gậy đánh trả (攵) chính là kẻ thù (敌). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:không địch lại, không chọi nổi
Ví dụ (3)
我们的兵力根本敌不过对方的重兵。
Lực lượng của chúng ta căn bản không địch nổi quân chủ lực của đối phương.
Our forces are simply no match for the other side's heavy troops.
双拳难敌四手,他终究还是敌不过对方人多。
Hai nắm đấm khó địch nổi bốn tay, anh ta rốt cuộc vẫn không chọi nổi số lượng người đông của đối phương.
Two fists are no match for four hands; in the end, he was outnumbered and overpowered.
传统的实体店敌不过新兴的电子商务。
Các cửa hàng truyền thống không thể cạnh tranh nổi với thương mại điện tử mới nổi.
Traditional brick-and-mortar stores cannot compete with emerging e-commerce.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây