准备
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Canh chỉnh mọi thứ thật chuẩn xác như mặt băng phẳng lặng (冫) nơi cánh chim đậu (隹 trong chữ 准: chuẩn - chuẩn mực), đồng thời lo liệu sẵn sàng cho từng mảnh ruộng công việc (备: bị - sắm sửa đầy đủ) chính là sự "chuẩn bị" (准备) chu đáo.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 准备
Từ ghép (5)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:chuẩn bị, sửa soạn (làm công tác chuẩn bị).
Ví dụ (5)
我在准备明天的考试。
Tôi đang chuẩn bị cho bài thi ngày mai.
I am preparing for tomorrow's exam.
妈妈正在准备晚饭。
Mẹ đang chuẩn bị bữa tối.
Mom is preparing dinner.
你准备好了吗?
Bạn đã chuẩn bị xong chưa? (Sẵn sàng chưa?).
Are you ready?
这是为你准备的礼物。
Đây là món quà đã chuẩn bị cho bạn.
This is a gift prepared for you.
出发前要做好充分的准备。
Trước khi xuất phát phải chuẩn bị cho thật đầy đủ.
You need to make full preparations before setting off.
2
động từ (ý định)
Nghĩa:định, dự định (gần nghĩa với 'dǎsuàn' nhưng thiên về việc sắp sửa làm).
Ví dụ (5)
我准备下个月去旅行。
Tôi định tháng sau đi du lịch.
I plan to travel next month.
你准备什么时候走?
Bạn định khi nào thì đi?
When are you planning to leave?
他准备买一台新电脑。
Anh ấy định mua một cái máy tính mới.
He is planning to buy a new computer.
天阴了,看来准备要下雨。
Trời âm u rồi, xem ra sắp sửa (chuẩn bị) mưa rồi.
The sky has become overcast; it looks like it's about to rain.
公司准备招聘新员工。
Công ty dự định tuyển dụng nhân viên mới.
The company is preparing to hire new employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây