ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
准备了
zhǔnbèi le
đã chuẩn bị
Hán việt: chuẩn bị liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "准备了" (zhǔnbèi le) mang nghĩa "đã chuẩn bị", kết hợp bởi 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

准备了
zhǔnbèi le
đã chuẩn bị
准
zhǔn • chuẩn
chuẩn
冫
Bộ Băng
Nước đá, chuẩn mực (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (nằm bên phải)
备
bèi • bị
chuẩn bị
备
Giản thể từ 備
Hình mũi tên trong bao (phồn thể)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã chuẩn bị
Ví dụ (3)
māma妈妈zhǔnbèi准备le了wǎnfàn晚饭。
Mẹ đã chuẩn bị bữa tối.
Mom prepared dinner.
gōngsī公司wèi为huìyì会议zhǔnbèi准备le了zīliào资料。
Công ty đã chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp.
The company prepared materials for the meeting.
tā他zhǔnbèi准备le了yí一gè个xīn新de的fànhé饭盒。
Anh ấy đã chuẩn bị một hộp cơm mới.
He prepared a new lunchbox.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây