准备了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "准备了" (zhǔnbèi le) mang nghĩa "đã chuẩn bị", kết hợp bởi 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 准备了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã chuẩn bị
Ví dụ (3)
妈妈准备了晚饭。
Mẹ đã chuẩn bị bữa tối.
Mom prepared dinner.
公司为会议准备了资料。
Công ty đã chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp.
The company prepared materials for the meeting.
他准备了一个新的饭盒。
Anh ấy đã chuẩn bị một hộp cơm mới.
He prepared a new lunchbox.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây