课前准备
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "课前准备" (kè qián zhǔnbèi) mang nghĩa "Soạn bài", kết hợp bởi 课 (kè - khóa): "bài học" + 前 (qián - tiền): "trước" + 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 课: Thầy dùng lời (讠) giảng dạy để học trò đạt được kết quả (果) tốt, mỗi lần giảng dạy là một bài học 课. • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备).
Thành phần cấu tạo
课前准备
Soạn bài
课
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
果
Quả
Quả, kết quả / âm đọc (nằm bên phải)
前
丷
Hai chấm
Bàn chân bước (phía trên)
月
Bộ Nguyệt
Thuyền (phía dưới bên trái)
刂
Bộ Đao
Dao cắt đường đi (phía dưới bên phải)
准
冫
Bộ Băng
Nước đá, chuẩn mực (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (nằm bên phải)
备
备
Giản thể từ 備
Hình mũi tên trong bao (phồn thể)
Hình ảnh:

Phân tích từ 课前准备
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Soạn bài
Ví dụ (3)
课前准备能提高课堂效率。
Soạn bài trước có thể nâng cao hiệu quả lớp học.
Pre-class preparation can improve classroom efficiency.
老师每天晚上做课前准备。
Giáo viên soạn bài mỗi tối.
The teacher does lesson preparation every evening.
课前准备包括阅读材料。
Soạn bài gồm việc đọc tài liệu.
Pre-class preparation includes reading materials.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây