面前
群
HSK 3-4
Danh từ
Gợi nhớ
Khoảng không gian nằm ngay chính diện gương mặt (面: diện - khuôn mặt) và hướng thẳng tới nơi mũi thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) đang rẽ sóng tiến lên (前: tiền - phía trước) chính là vị trí "trước mặt, trước mắt" (面前).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 面前
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (vị trí)
Nghĩa:trước mặt, trước (chỉ vị trí không gian hoặc đối diện với ai đó).
Ví dụ (5)
他突然出现在我面前,吓了我一跳。
Anh ấy đột nhiên xuất hiện trước mặt tôi, làm tôi giật cả mình.
He suddenly appeared in front of me and gave me a fright.
不要在孩子面前吵架。
Đừng cãi nhau trước mặt trẻ con.
Don't argue in front of the child.
机会就在你面前,要抓住它。
Cơ hội đang ở ngay trước mắt bạn, phải nắm lấy nó.
The opportunity is right in front of you—seize it.
请把文件放到我面前。
Xin hãy đặt tài liệu xuống trước mặt tôi.
Please put the document in front of me.
他在大家面前承认了自己的错误。
Anh ấy đã thừa nhận lỗi lầm của mình trước mặt mọi người.
He admitted his mistake in front of everyone.
2
danh từ (trừu tượng, ngữ cảnh)
Nghĩa:trước (pháp luật, khó khăn, thử thách...).
Ví dụ (4)
在法律面前,人人平等。
Trước pháp luật, mọi người đều bình đẳng.
All are equal before the law.
在困难面前,我们不能低头。
Trước khó khăn, chúng ta không được cúi đầu (khuất phục).
In the face of difficulties, we must not bow our heads.
在大自然面前,人类很渺小。
Trước mẹ thiên nhiên, loài người thật nhỏ bé.
In the face of nature, human beings are very small.
这是摆在全人类面前的共同挑战。
Đây là thách thức chung đặt ra trước toàn nhân loại.
This is a shared challenge facing all of humanity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây