前
丶ノ一丨フ一一丨丨
9
后
面
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前).
Thành phần cấu tạo
前
trước, phía trước, trước đây
丷
Hai chấm
Bàn chân bước (phía trên)
月
Bộ Nguyệt
Thuyền (phía dưới bên trái)
刂
Bộ Đao
Dao cắt đường đi (phía dưới bên phải)
Hình ảnh:


Từ ghép (30)
Từ đồng âm (21)
Định nghĩa (2)
1
danh từ / localizer (space)
Nghĩa:trước, phía trước (vị trí không gian).
Ví dụ (5)
学校前面有一个公园。
Phía trước trường học có một cái công viên.
There is a park in front of the school.
请往前走。
Xin hãy đi về phía trước.
Please walk ahead.
坐在前排的人听得很清楚。
Người ngồi ở hàng trước nghe rất rõ.
The people sitting in the front row could hear very clearly.
我在你家门前等你。
Tôi đợi bạn ở trước cửa nhà bạn.
I’m waiting for you in front of your house.
前无古人,后无来者。
Trước không có ai, sau cũng không có ai (Độc nhất vô nhị, Kiệt xuất).
No one before him, and no one after him.
2
danh từ / localizer (thời gian)
Nghĩa:trước, trước kia, cách đây (thời gian).
Ví dụ (5)
三天前我见过他。
Ba ngày trước (Cách đây 3 ngày) tôi đã gặp anh ấy.
I saw him three days ago.
吃饭前要洗手。
Trước khi ăn cơm phải rửa tay.
Wash your hands before eating.
他是我的前男友。
Anh ấy là bạn trai cũ (người yêu trước) của tôi.
He is my ex-boyfriend.
很久以前。
Rất lâu về trước (Ngày xửa ngày xưa).
A long time ago.
前天我去了一趟超市。
Hôm kia tôi đã đi siêu thị một chuyến.
I went to the supermarket the day before yesterday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây