钳
ノ一一一丨一丨丨一一
10
—
Gợi nhớ
Dụng cụ bằng kim loại (钅) có hai gọng ngậm chặt vật cứng (甘) không rời chính là cái kìm, cái kẹp sắt (钳).
Thành phần cấu tạo
钳
cái kìm, dụng cụ kẹp
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
甘
Bộ Cam
Ngọt ngào / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (8)
Từ đồng âm (21)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:cái kìm, dụng cụ kẹp
Ví dụ (5)
工人用钳子剪断了铁丝。
Công nhân dùng kìm cắt đứt dây thép.
The worker cut the wire with pliers.
工具箱里有一把崭新的钳。
Trong hộp dụng cụ có một chiếc kìm mới tinh.
There is a brand new pair of pliers in the toolbox.
修车时需要用到钳。
Khi sửa xe cần dùng đến kìm.
Pliers are needed when repairing a car.
他用夹子把纸张钳住。
Anh ấy dùng chiếc kẹp để kẹp chặt các tờ giấy.
He clamped the papers with a clip.
螃蟹用大钳钳住了小鱼。
Con cua dùng càng lớn kẹp chặt con cá nhỏ.
The crab clamped the small fish with its large pincers.
2
Động từ
Nghĩa:kẹp, gắp, giữ chặt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây