ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
压线钳
yāxiànqián
Kìm bấm đầu cốt dây điện
Hán việt: áp tuyến kiềm
—

Gợi nhớ

Từ "压线钳" (yāxiànqián) mang nghĩa "Kìm bấm đầu cốt dây điện", kết hợp bởi 压 (yā - áp): "Ép" + 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 钳 (qián - kiềm): "cái kìm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 钳: Dụng cụ bằng kim loại (钅) có hai gọng ngậm chặt vật cứng (甘) không rời chính là cái kìm, cái kẹp sắt (钳).

Thành phần cấu tạo

压线钳
yāxiànqián
Kìm bấm đầu cốt dây điện
压
yā • áp
Ép
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc
钳
qián • kiềm
cái kìm
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
甘
Bộ Cam
Ngọt ngào / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kìm bấm đầu cốt dây điện
Ví dụ (3)
diàngōng电工yòng用yāxiàn压线qián钳jiāng将lěng冷yā压duānzi端子láogù牢固de地yā压jiē接zài在dǎoxiàn导线shàng上。
Thợ điện dùng kìm bấm cốt để ép chặt đầu cốt ép nguội vào dây dẫn một cách chắc chắn.
The electrician used a crimping tool to firmly crimp the cold-pressed terminal onto the wire.
zhè这bǎ把duōgōngnéng多功能yāxiàn压线qián钳shìyòng适用yú于bùtóng不同guīgé规格de的jiēxiàn接线duānzi端子。
Chiếc kìm bấm cốt đa năng này thích hợp cho các đầu cốt có quy cách khác nhau.
This multi-functional crimping tool is suitable for wiring terminals of different specifications.
yā压jiē接bù不jǐnmì紧密huì会dǎozhì导致jiēchù接触diànzǔ电阻zēngdà增大,bìxū必须shǐyòng使用héshì合适de的yāxiàn压线qián钳。
Ép cốt không chặt sẽ dẫn đến điện trở tiếp xúc tăng lên, bắt buộc phải dùng kìm bấm cốt phù hợp.
A loose crimp will increase contact resistance, so a suitable crimping tool must be used.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây