压线钳
—
Gợi nhớ
Từ "压线钳" (yāxiànqián) mang nghĩa "Kìm bấm đầu cốt dây điện", kết hợp bởi 压 (yā - áp): "Ép" + 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 钳 (qián - kiềm): "cái kìm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 钳: Dụng cụ bằng kim loại (钅) có hai gọng ngậm chặt vật cứng (甘) không rời chính là cái kìm, cái kẹp sắt (钳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 压线钳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kìm bấm đầu cốt dây điện
Ví dụ (3)
电工用压线钳将冷压端子牢固地压接在导线上。
Thợ điện dùng kìm bấm cốt để ép chặt đầu cốt ép nguội vào dây dẫn một cách chắc chắn.
The electrician used a crimping tool to firmly crimp the cold-pressed terminal onto the wire.
这把多功能压线钳适用于不同规格的接线端子。
Chiếc kìm bấm cốt đa năng này thích hợp cho các đầu cốt có quy cách khác nhau.
This multi-functional crimping tool is suitable for wiring terminals of different specifications.
压接不紧密会导致接触电阻增大,必须使用合适的压线钳。
Ép cốt không chặt sẽ dẫn đến điện trở tiếp xúc tăng lên, bắt buộc phải dùng kìm bấm cốt phù hợp.
A loose crimp will increase contact resistance, so a suitable crimping tool must be used.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây