路线
条
HSK 2/3
Danh từ
Gợi nhớ
Con đường lớn nơi bàn chân (足) của mỗi người (各) bước đi (路: lộ - đường sá) được vạch nối liền mạch như sợi chỉ tơ (纟) mảnh mai kéo dài trên bản đồ (线: tuyến - đường dây), tạo nên "lộ trình, tuyến đường" (路线) rõ ràng.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 路线
Từ ghép (5)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:tuyến đường, lộ trình (đường đi cụ thể để đến đích).
Ví dụ (5)
出发之前,我们需要先规划好旅游的路线。
Trước khi xuất phát, chúng ta cần lên kế hoạch xong lộ trình du lịch.
Before setting off, we need to plan the travel route first.
这条公交路线经过市中心,非常方便。
Tuyến xe buýt này đi qua trung tâm thành phố, vô cùng thuận tiện.
This bus route goes through the city center and is very convenient.
我不熟悉这里的路线,还是打开导航吧。
Tôi không quen lộ trình (đường đi) ở đây, hay là bật định vị lên đi.
I'm not familiar with the routes here, so let's turn on the navigation.
为了避开堵车,司机改变了行车路线。
Để tránh tắc đường, tài xế đã thay đổi tuyến đường di chuyển.
To avoid traffic jams, the driver changed the route.
你知道去机场走哪条路线最快吗?
Bạn có biết đi tuyến đường nào đến sân bay là nhanh nhất không?
Do you know which route to the airport is the fastest?
2
danh từ (trừu tượng)
Nghĩa:đường lối, phương hướng (chính trị, tư tưởng, sự nghiệp).
Ví dụ (5)
这家公司决定走高端产品的路线。
Công ty này quyết định đi theo đường lối (định hướng) sản phẩm cao cấp.
The company has decided to pursue a high-end product strategy.
他在职业生涯中选择了走技术专家的路线。
Trong sự nghiệp của mình, anh ấy đã chọn đi theo con đường chuyên gia kỹ thuật.
He chose the path of becoming a technical expert in his career.
我们必须坚持正确的发展路线。
Chúng ta phải kiên trì đường lối phát triển đúng đắn.
We must stick to the correct path of development.
不同的教育路线会影响孩子的未来。
Các đường lối giáo dục khác nhau sẽ ảnh hưởng đến tương lai của trẻ.
Different educational approaches can affect a child's future.
这是一个严重的路线错误。
Đây là một sai lầm nghiêm trọng về mặt đường lối.
This is a serious strategic mistake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây