经典路线
—
Gợi nhớ
Từ "经典路线" (jīngdiǎn lùxiàn) mang nghĩa "Lộ trình kinh điển", kết hợp bởi 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 典 (diǎn - điển): "Điển tích" + 路 (lù - lộ): "đường" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 典: Cuốn sách cổ (冊) được đặt trang trọng trên chiếc bệ cao (八) làm khuôn mẫu cho muôn đời chính là quyển sách kinh điển, điển tích (典). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
经典路线
Lộ trình kinh điển
经
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)
典
冊
Chữ Sách
Cuốn sách cổ đóng thẻ tre (phía trên)
八
Bộ Bát
Bệ đỡ trang trọng phía dưới (phía dưới)
路
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (nằm bên phải)
线
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc
Phân tích từ 经典路线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lộ trình kinh điển
Ví dụ (3)
如果是第一次来北京,建议选择天安门、故宫和长城的经典路线。
Nếu lần đầu tiên đến Bắc Kinh, khuyên bạn nên chọn lộ trình kinh điển gồm Thiên An Môn, Cố Cung và Vạn Lý Trường Thành.
If it is your first time visiting Beijing, it is recommended to choose the classic route covering Tiananmen Square, the Forbidden City, and the Great Wall.
这条江南水乡的经典路线每年都会吸引成千上万的外宾。
Tuyến đường vùng sông nước Giang Nam kinh điển này thu hút hàng vạn khách quốc tế mỗi năm.
This classic route through the water towns of Jiangnan attracts tens of thousands of foreign visitors every year.
旅行社对这条经典路线进行了优化,增加了自由活动时间。
Công ty lữ hành đã tối ưu hóa lộ trình kinh điển này, bổ sung thêm thời gian hoạt động tự do.
The travel agency optimized this classic route and added more free time for independent activities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây