古典
HSK 4-5
Danh từ
Gợi nhớ
Những giá trị được truyền miệng qua mười đời xưa cũ (古: bộ Thập 十 trên bộ Khẩu 口) và ghi chép trong các bộ sách quý đặt trên bệ cao làm chuẩn mực muôn đời (典: sách 冊 trên bệ 八) mang vẻ đẹp "cổ điển" (古典) vượt thời gian.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 古典
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cổ điển (thuộc về văn hóa, nghệ thuật truyền thống, xưa cũ nhưng có giá trị chuẩn mực).
Ví dụ (5)
我非常喜欢听古典音乐。
Tôi vô cùng thích nghe nhạc cổ điển.
I really enjoy listening to classical music.
这是一部著名的古典小说。
Đây là một cuốn tiểu thuyết cổ điển nổi tiếng.
This is a famous classic novel.
虽然是现代建筑,但由于设计风格,它有一种古典美。
Tuy là kiến trúc hiện đại, nhưng nhờ phong cách thiết kế, nó có một vẻ đẹp cổ điển.
Although it is a modern building, its design gives it a kind of classical beauty.
很多年轻人现在开始学习古典舞。
Rất nhiều người trẻ hiện nay bắt đầu học múa cổ điển.
Many young people are now beginning to study classical dance.
中国的四大名著属于古典文学。
Tứ đại danh tác của Trung Quốc thuộc về văn học cổ điển.
China's Four Great Classical Novels belong to classical literature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây