古典音乐
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "古典音乐" (gǔdiǎn yīnyuè) mang nghĩa "Nhạc cổ điển", kết hợp bởi 古 (gǔ - cổ): "Cổ" + 典 (diǎn - điển): "Điển tích" + 音 (yīn - âm): "âm" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古. • Chữ 典: Cuốn sách cổ (冊) được đặt trang trọng trên chiếc bệ cao (八) làm khuôn mẫu cho muôn đời chính là quyển sách kinh điển, điển tích (典). • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc cổ điển
Ví dụ (3)
她学习钢琴时常听古典音乐。
Khi học piano, cô ấy thường nghe nhạc cổ điển.
She often listens to classical music while learning the piano.
古典音乐让人放松。
Nhạc cổ điển khiến người ta thư giãn.
Classical music helps people relax.
音乐会上演奏了古典音乐。
Trong buổi hòa nhạc có biểu diễn nhạc cổ điển.
Classical music was performed at the concert.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây