声音
个
HSK 1/2
Danh từ
Gợi nhớ
Từ làn hơi của kẻ sĩ (士) ngân vang qua vòm ngực cơ thể (尸) (声: thanh - tiếng) đến khi người đứng thẳng (立) mở miệng phát ra lời (日) (音: âm - âm điệu), sự giao hòa ấy tạo nên "âm thanh, giọng nói" (声音) vang vọng.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 声音
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
cụm từ
Nghĩa:Âm thanh
Ví dụ (5)
你听,这是什么声音?
Bạn nghe xem, đây là âm thanh (tiếng) gì vậy?
Listen, what is that sound?
请把电视的声音开大一点儿。
Làm ơn mở tiếng tivi to lên một chút.
Please turn the TV up a little.
外面有奇怪的声音。
Bên ngoài có tiếng động lạ.
There is a strange sound outside.
雨的声音让我感到平静。
Tiếng mưa rơi làm tôi cảm thấy bình yên.
The sound of rain makes me feel calm.
这种机器工作时声音很大。
Loại máy này khi hoạt động tiếng ồn rất lớn.
This kind of machine is very loud when it is operating.
2
danh từ
Nghĩa:giọng nói, tiếng (của con người).
Ví dụ (5)
你的声音很好听。
Giọng nói của bạn rất hay và ngọt ngào.
You have a very pleasant voice.
我听出是他的声音了。
Tôi nghe ra đó là giọng của anh ấy rồi.
I could tell it was his voice.
请你声音小一点儿,大家都在睡觉。
Làm ơn nói nhỏ tiếng một chút, mọi người đều đang ngủ.
Please keep your voice down a little; everyone is sleeping.
感冒了,我的声音变哑了。
Bị cảm rồi, giọng của tôi bị khàn đi.
I have a cold, and my voice has become hoarse.
他说话的声音非常有磁性。
Giọng nói của anh ấy vô cùng cuốn hút (có từ tính).
He has a very magnetic voice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây