音像
HSK 5 (Từ vựng chuyên ngành/Văn hóa)
Danh từ
Gợi nhớ
Sự kết hợp giữa những làn sóng âm thanh vang vọng (音: âm - chữ Lập 立 trên chữ Nhật 日) và những khung hình khắc họa sống động chân thực (像: tượng - người 亻 tái hiện hình tượng 象) tạo nên các ấn phẩm "media, ghi âm và ghi hình" (音像).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 音像
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:âm tượng, nghe nhìn, âm thanh và hình ảnh (thường dùng cho các sản phẩm băng đĩa, tư liệu).
Ví dụ (5)
这家书店也卖音像制品。
Hiệu sách này cũng bán các sản phẩm nghe nhìn (băng đĩa).
This bookstore also sells audiovisual products.
我们要保护音像版权。
Chúng ta phải bảo vệ bản quyền âm thanh và hình ảnh.
We need to protect audiovisual copyrights.
这是一套非常珍贵的音像资料。
Đây là một bộ tư liệu nghe nhìn vô cùng quý giá.
This is a very precious collection of audiovisual materials.
学校购买了一批新的音像教材。
Nhà trường đã mua một lô giáo trình nghe nhìn mới.
The school purchased a batch of new audiovisual teaching materials.
以前街上有很多音像出租店。
Trước đây trên phố có rất nhiều cửa hàng cho thuê băng đĩa.
There used to be many video rental stores on the streets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây