ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
铁路
tiělù
đường sắt, đường ray (hệ thống giao thông vận tải bằng tàu hỏa).
Hán việt: thiết lộ
条
HSK 2
Danh từ

Gợi nhớ

Những thanh kim loại (钅) cứng rắn được tôi luyện thành sắt thép (铁: thiết - sắt) nối dài theo nhịp bước chân (足) của mỗi chuyến hành trình (各) (路: lộ - con đường), tạo nên tuyến "đường sắt" (铁路) xuyên suốt muôn phương.

Thành phần cấu tạo

铁路
tiělù
đường sắt
铁
tiě • thiết
Sắt
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay / âm đọc (bên phải)
路
lù • lộ
đường
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đường sắt, đường ray (hệ thống giao thông vận tải bằng tàu hỏa).
Ví dụ (5)
zhè这tiáo条tiělù铁路tōngwǎng通往běijīng北京。
Tuyến đường sắt này thông tới Bắc Kinh.
This railway leads to Beijing.
zhōngguó中国de的gāosù高速tiělù铁路fēicháng非常fādá发达。
Đường sắt cao tốc (Cao thiết) của Trung Quốc rất phát triển.
China's high-speed rail network is very well developed.
gōngrén工人men们zhèngzài正在xiūtiělù修铁路。
Các công nhân đang sửa chữa đường sắt.
The workers are repairing the railway.
tiělù铁路liǎngpáng两旁de的fēngjǐng风景hěn很měi美。
Phong cảnh hai bên đường sắt rất đẹp.
The scenery along both sides of the railway is very beautiful.
qǐng请búyào不要héng横chuān穿tiělù铁路。
Làm ơn đừng băng qua đường sắt (nguy hiểm).
Please do not cross the railway tracks.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây