工艺路线
—
Gợi nhớ
Từ "工艺路线" (gōngyì lùxiàn) mang nghĩa "Quy trình công nghệ", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật" + 路 (lù - lộ): "đường" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 工艺路线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quy trình công nghệ
Ví dụ (3)
工艺工程师正在编制轴承套圈的机械加工工艺路线。
Kỹ sư công nghệ đang biên soạn quy trình gia công cơ khí cho vòng đệm ổ bi.
Process engineers are compiling the mechanical processing route for bearing rings.
优化零件的工艺路线,可以缩短流转时间并降低制造本钱。
Tối ưu hóa quy trình công nghệ của chi tiết linh kiện có thể rút ngắn thời gian luân chuyển và hạ giá thành chế tạo.
Optimizing the process route of parts can shorten turnaround time and reduce manufacturing costs.
热处理工序在整个工艺路线中应合理安排,以避免零件变形。
Công đoạn nhiệt luyện nên được sắp xếp hợp lý trong toàn bộ quy trình công nghệ để tránh biến dạng chi tiết.
The heat treatment step should be reasonably arranged within the overall process route to avoid part deformation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây