十字路口
HSK 2-3
Danh từ
Gợi nhớ
Nơi những con đường (路: bàn chân 足 mỗi người 各 qua lại) mở ra nút giao thông (口: khẩu - cửa ngõ) cắt nhau vuông góc theo hình dáng của chữ (字: đứa trẻ 子 học chữ dưới mái nhà 宀) "thập" (十: nét ngang dọc giao nhau) chính là "ngã tư" (十字路口).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 十字路口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:ngã tư (giao lộ hình chữ thập).
Ví dụ (5)
请在下一个十字路口往左拐。
Xin hãy rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.
Please turn left at the next intersection.
那个十字路口经常堵车。
Cái ngã tư đó thường xuyên tắc đường.
That intersection is often congested.
过十字路口时要注意红绿灯。
Khi qua ngã tư phải chú ý đèn giao thông.
Pay attention to the traffic lights when crossing the intersection.
我们在十字路口见面吧。
Chúng ta gặp nhau ở ngã tư nhé.
Let's meet at the intersection.
发生车祸的地方就在十字路口。
Nơi xảy ra tai nạn xe chính là ở ngay ngã tư.
The car accident happened right at the intersection.
2
danh từ (metaphor)
Nghĩa:ngã rẽ cuộc đời, bước ngoặt quan trọng (nghĩa bóng).
Ví dụ (2)
我现在站在人生的十字路口,不知道该怎么办。
Bây giờ tôi đang đứng trước ngã rẽ của cuộc đời, không biết nên làm thế nào.
I am now at a crossroads in life and don't know what to do.
毕业后,很多大学生都面临着人生的十字路口。
Sau khi tốt nghiệp, rất nhiều sinh viên đều phải đối mặt với ngã rẽ cuộc đời.
After graduation, many college students face a crossroads in life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây