字画
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Sự kết hợp tinh tế giữa nghệ thuật thư pháp từng con chữ (字: đứa trẻ 子 viết dưới mái nhà 宀) và nét bút (一) phác họa cảnh đồng nội (田) trong khung giấy (凵) (画: họa - bức vẽ) tạo nên những bức "tranh chữ" (字画) tao nhã.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 字画
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thư họa, tranh chữ (gồm thư pháp và tranh vẽ).
Ví dụ (5)
墙上挂着几幅名贵的字画。
Trên tường treo mấy bức thư họa quý giá.
Several valuable pieces of calligraphy and painting are hanging on the wall.
他非常喜欢收藏古代字画。
Ông ấy rất thích sưu tầm tranh chữ cổ đại.
He is very fond of collecting ancient paintings and calligraphy.
这里的字画市场很热闹。
Thị trường tranh chữ ở đây rất náo nhiệt.
The paintings and calligraphy market here is very lively.
这幅字画是赝品,不是真迹。
Bức thư họa này là đồ giả, không phải bút tích thật.
This painting and calligraphy piece is a forgery, not an authentic work.
字画如果不注意保存,很容易受潮。
Tranh chữ nếu không chú ý bảo quản thì rất dễ bị ẩm mốc.
If paintings and calligraphy are not properly preserved, they can easily become damp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây