ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
旅行路线
lǚxíng lùxiàn
Lộ trình du lịch
Hán việt: lữ hành lộ tuyến
—

Gợi nhớ

Từ "旅行路线" (lǚxíng lùxiàn) mang nghĩa "Lộ trình du lịch", kết hợp bởi 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 路 (lù - lộ): "đường" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).

Thành phần cấu tạo

旅行路线
lǚxíng lùxiàn
Lộ trình du lịch
旅
lǚ • lữ
đi xa
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn (bên trái)
氏
Bộ Thị
Họ, thị tộc (phía dưới)
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
路
lù • lộ
đường
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (nằm bên phải)
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lộ trình du lịch
Ví dụ (3)
zhè这tiáo条sīchóuzhīlù丝绸之路de的jīngdiǎn经典lǚxíng旅行lùxiàn路线bāohán包含le了dūnhuáng敦煌mògāokū莫高窟hé和tǔlǔfān吐鲁番péndì盆地。
Tuyến đường du lịch Con đường tơ lụa kinh điển này bao gồm Hang Mạc Cao ở Đôn Hoàng và bồn địa Thổ Lộ Phồn.
This classic Silk Road travel route includes the Mogao Caves in Dunhuang and the Turpan Basin.
wǒmen我们gēnjù根据tiānqì天气yùbào预报línshí临时wēidiào微调le了yuánběn原本zhìdìng制定de的gāoyuán高原zìjià自驾lǚxíng旅行lùxiàn路线。
Chúng tôi đã tạm thời điều chỉnh nhỏ tuyến đường du lịch phượt tự lái vùng cao nguyên so với kế hoạch ban đầu căn cứ theo dự báo thời tiết.
Based on the weather forecast, we made last-minute minor adjustments to our original plateau self-driving travel route.
lǚxíng旅行shèhuì社会tígōng提供bùtóng不同tiānshù天数hé和zhǔtí主题de的lǚxíng旅行lùxiàn路线gōng供yóukè游客zìzhǔ自主xuǎnzé选择。
Công ty lữ hành cung cấp các tuyến đường du lịch với số ngày và chủ đề khác nhau cho du khách tự do lựa chọn.
The travel agency offers travel routes of different durations and themes for tourists to choose from freely.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây