流行
HSK 3-4
Tính từ
Gợi nhớ
Một trào lưu lan tỏa nhanh như dòng nước chảy (流: bộ Thủy 氵 và chữ Lưu 㐬) và theo bước chân người đi khắp mọi phố phường (行: bước chân trái 彳 nối bước chân phải 亍) nghĩa là đang vô cùng "thịnh hành, phổ biến" (流行).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Định nghĩa (2)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:thịnh hành, phổ biến, mốt, đang hot (được nhiều người ưa chuộng).
Ví dụ (5)
这种发型现在很流行。
Kiểu tóc này bây giờ rất thịnh hành (mốt).
This hairstyle is very popular now.
流行音乐。
Nhạc Pop (Nhạc thịnh hành).
Popular music.
这首歌在年轻人中很流行。
Bài hát này rất phổ biến trong giới trẻ.
This song is very popular among young people.
今年流行什么颜色?
Năm nay mốt màu gì (thịnh hành màu gì)?
What colors are in fashion this year?
这就是最流行的款式。
Đây chính là kiểu dáng thịnh hành nhất.
This is the most popular style.
2
động từ (bệnh tật)
Nghĩa:lây lan, lan truyền (bệnh dịch).
Ví dụ (3)
这是一种流行病。
Đây là một loại bệnh dịch (bệnh truyền nhiễm lây lan).
This is an epidemic.
预防感冒流行。
Phòng ngừa cảm cúm lây lan.
Prevent the spread of colds.
流感正在这个城市流行。
Dịch cúm đang lây lan trong thành phố này.
The flu is spreading in this city.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây