行李
件
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Khi đôi chân (彳, 亍) chuẩn bị cất bước lên đường đi xa (行: hành - đi đường), người lữ khách xưa thường thu xếp đồ đạc cùng thức quà quê như trái mận ngọt dưới gốc cây (木) dành cho con trẻ (子) (李: lý - đồ mang theo) gói gọn thành "hành lý, vali" (行李).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 行李
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hành lý, đồ đạc mang theo khi đi xa.
Ví dụ (5)
你的行李太多了,一个人拿不动。
Hành lý của bạn nhiều quá, một người xách không nổi.
You have too much luggage to carry by yourself.
这件行李需要托运吗?
Kiện hành lý này có cần ký gửi không?
Does this piece of luggage need to be checked?
这是我的随身行李。
Đây là hành lý xách tay (tùy thân) của tôi.
This is my carry-on luggage.
请在行李提取处等候。
Xin hãy đợi ở khu vực nhận (băng chuyền) hành lý.
Please wait at the baggage claim area.
不好意思,您的行李超重了。
Xin lỗi, hành lý của quý khách bị quá cân rồi.
Sorry, your luggage is overweight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây