ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
行李额
xínglǐ'é
Hạn mức hành lý
Hán việt: hành lý ngạch
—

Gợi nhớ

Từ "行李额" (xínglǐ'é) mang nghĩa "Hạn mức hành lý", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 李 (lǐ - lý): "quả mận" + 额 (é - ngạch): "trán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 李: Dưới bóng cây gỗ (木) trĩu quả ngọt cho trẻ nhỏ (子) hái ăn chính là cây mận và cũng là họ Lý nổi tiếng (李). • Chữ 额: Khi đón khách quý (客) vào nhà, người chủ cúi đầu để lộ vầng trán rộng trên gương mặt (页), mang nghĩa cái trán hay định mức, hạn mức (额).

Thành phần cấu tạo

行李额
xínglǐ'é
Hạn mức hành lý
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
李
lǐ • lý
quả mận
木
Bộ Mộc
Cây (phía trên)
子
Bộ Tử
Con / quả (phía dưới)
额
é • ngạch
trán
客
Chữ Khách
khách, khách hàng / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hạn mức hành lý
Ví dụ (3)
liánjià廉价hángkōng航空jīpiào机票tōngcháng通常bù不bāohán包含miǎnfèi免费xíngli行李é额,xūyào需要lǚkè旅客gēnjù根据xūyào需要lìngwài另外gòumǎi购买。
Vé máy bay của các hãng hàng không giá rẻ thường không bao gồm hạn mức hành lý miễn phí, đòi hỏi du khách phải mua thêm tùy theo nhu cầu.
Budget airline tickets usually do not include a free baggage allowance, requiring passengers to purchase it separately as needed.
tóuděngcāng头等舱de的miǎnfèi免费xíngli行李é额wèi为sìshí四十gōngjīn公斤,bǐ比jīngjìcāng经济舱zhěngzhěng整整duō多le了yí一bèi倍。
Hạn mức hành lý miễn cước của khoang hạng nhất là 40 kg, nhiều gấp đôi so với khoang phổ thông.
The free baggage allowance for first class is forty kilograms, which is double that of economy class.
gòumǎi购买jīpiào机票shí时yào要liúyì留意háng航sī司guānyú关于shǒutí手提hé和tuōyùn托运xíngli行李é额de的jùtǐ具体tiáokuǎn条款chāyì差异biǎo表。
Khi mua vé máy bay cần chú ý điều khoản cụ thể của hãng bay về sự khác biệt giữa hạn mức hành lý xách tay và hành lý ký gửi.
When purchasing air tickets, pay attention to the airline's schedule of specific terms regarding carry-on and checked baggage allowances.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây