行李保险
—
Gợi nhớ
Từ "行李保险" (xínglǐ bǎoxiǎn) mang nghĩa "Bảo hiểm hành lý", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 李 (lǐ - lý): "quả mận" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 李: Dưới bóng cây gỗ (木) trĩu quả ngọt cho trẻ nhỏ (子) hái ăn chính là cây mận và cũng là họ Lý nổi tiếng (李). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
行李保险
Bảo hiểm hành lý
Phân tích từ 行李保险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm hành lý
Ví dụ (3)
业务员正在说明行李保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm hành lý.
The agent is explaining baggage insurance.
行李保险会影响保险责任。
Bảo hiểm hành lý sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Baggage insurance affects insurance liability.
报告里单独列出了行李保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm hành lý.
Baggage insurance is listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây