行李寄存
—
Gợi nhớ
Từ "行李寄存" (xínglǐ jìcún) mang nghĩa "Gửi hành lý / Ký gửi hành lý", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 李 (lǐ - lý): "quả mận" + 寄 (jì - ký): "gửi" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 李: Dưới bóng cây gỗ (木) trĩu quả ngọt cho trẻ nhỏ (子) hái ăn chính là cây mận và cũng là họ Lý nổi tiếng (李). • Chữ 寄: Dưới mái nhà (宀) ấm cúng, người ta đóng gói món quà kỳ lạ (奇) để chuyển tới người thân phương xa, nghĩa là gửi đi, ký gửi (寄). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Gửi hành lý / Ký gửi hành lý
Ví dụ (2)
前台提供免费的行李寄存服务,退房后您可以把皮箱寄存到傍晚。
Lễ tân cung cấp dịch vụ gửi hành lý miễn phí, sau khi trả phòng quý khách có thể gửi vali đến chiều tối.
The front desk offers complimentary luggage storage service, so you can leave your suitcases there until evening after checking out.
行李寄存处有专属的锁扣和摄像头监控,保证客人的财物绝对安全。
Nơi gửi hành lý có ổ khóa riêng biệt và camera giám sát, đảm bảo tài sản của khách tuyệt đối an toàn.
The luggage storage area is equipped with dedicated locks and security cameras to ensure the absolute safety of guests' belongings.
2
động từ
Nghĩa:Gửi hành lý / Ký gửi hành lý
Ví dụ (1)
我们打算先把笨重的行李寄存,轻装上阵去游览市中心。
Chúng tôi dự định ký gửi đống hành lý cồng kềnh trước, rồi ăn mặc nhẹ nhàng đi tham quan trung tâm thành phố.
We plan to store our bulky luggage first so we can travel light while exploring the city center.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây