行李牌
—
Gợi nhớ
Từ "行李牌" (xínglǐpái) mang nghĩa "Thẻ hành lý", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 李 (lǐ - lý): "quả mận" + 牌 (pái - bài): "thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 李: Dưới bóng cây gỗ (木) trĩu quả ngọt cho trẻ nhỏ (子) hái ăn chính là cây mận và cũng là họ Lý nổi tiếng (李). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 行李牌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thẻ hành lý
Ví dụ (3)
在行李牌上写清联系方式,可以帮助找回丢失的皮箱。
Viết rõ ràng phương thức liên lạc lên thẻ hành lý có thể giúp tìm lại chiếc vali bị thất lạc.
Writing your contact information clearly on a luggage tag can help recover a lost suitcase.
值机柜台的工作人员会把打印出的条形码行李牌贴在您的托运箱上。
Nhân viên tại quầy làm thủ tục bay sẽ dán thẻ hành lý in mã vạch lên thùng hành lý ký gửi của bạn.
The staff at the check-in counter will attach the printed barcode luggage tag to your checked suitcase.
到达目的港后,我们需要凭机票背面的行李牌收据存根领取箱包。
Sau khi đến sân bay đích, chúng ta cần đối chiếu cuống thẻ hành lý dán sau vé máy bay để nhận lại vali hành lý.
After arriving at the destination airport, we need to claim our bags using the luggage tag receipt stub on the back of our ticket.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây