随身行李
—
Gợi nhớ
Từ "随身行李" (suíshēn xínglǐ) mang nghĩa "Hành lý xách tay", kết hợp bởi 随 (suí - tùy): "theo" + 身 (shēn - thân): "thân" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 李 (lǐ - lý): "quả mận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 随: Bước chân đi trên đường (迶) luôn bám sát dọc theo sườn gò đất (阝) không rời nửa bước, mang nghĩa là đi theo, tuân theo (随). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 李: Dưới bóng cây gỗ (木) trĩu quả ngọt cho trẻ nhỏ (子) hái ăn chính là cây mận và cũng là họ Lý nổi tiếng (李).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 随身行李
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hành lý xách tay
Ví dụ (3)
每位乘客允许携带一件随身行李和一个个人小包上飞机。
Mỗi hành khách được phép mang một kiện hành lý xách tay và một túi xách cá nhân nhỏ lên máy bay.
Each passenger is allowed to bring one piece of carry-on luggage and one small personal item onto the plane.
请勿将液体、刀具和打火机放入随身行李内以防安检扣留。
Vui lòng không để chất lỏng, dao kéo và bật lửa vào trong hành lý xách tay để tránh bị kiểm tra an ninh giữ lại.
Please do not put liquids, knives, or lighters in your carry-on luggage to avoid having them confiscated at security.
随身行李的重量和尺寸必须符合航空公司机舱顶柜的限制。
Trọng lượng và kích thước của hành lý xách tay phải tuân thủ giới hạn ngăn để đồ phía trên khoang máy bay của hãng hàng không.
The weight and dimensions of carry-on luggage must comply with the restrictions for the airline's overhead bins.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây