随便
台
HSK 4-5
Tính từTrạng từ
Gợi nhớ
Bước chân đi (迶) cứ thuận theo sườn gò đất (阝) (随: tùy - chiều theo) để con người (亻) linh hoạt thay đổi (更) sao cho thuận lợi, thoải mái nhất (便: tiện - tiện lợi), đó là thái độ "tùy ý, tùy tiện, sao cũng được" (随便).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 随便
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:tùy ý, tùy, sao cũng được (thể hiện sự thoải mái, nhường quyền quyết định).
Ví dụ (5)
今天中午吃什么我都随便,你定吧。
Trưa nay ăn món gì tôi cũng sao cũng được cả, bạn quyết định đi.
What would you like to eat? — Anything.
大家随便坐,别客气。
Mọi người cứ ngồi tự nhiên (tùy ý ngồi), đừng khách sáo.
Please sit wherever you like; don’t be so polite.
去不去由你,随你的便。
Đi hay không do bạn, tùy bạn đấy.
Whether you go or not is up to you—do as you please.
我只是随便看看。
Tôi chỉ xem qua loa (xem tùy ý) thôi.
I’m just looking around.
这里没有外人,你随便一点儿。
Ở đây không có người ngoài, bạn cứ tự nhiên một chút.
There are no outsiders here, so just make yourself at home.
2
tính từ (phủ định, connotation)
Nghĩa:tùy tiện, cẩu thả, bừa bãi (hàm ý phê bình).
Ví dụ (5)
不要随地吐痰。
Đừng khạc nhổ bừa bãi (tùy tiện xuống đất).
Do not spit on the ground.
他说话太随便了,容易得罪人。
Anh ta nói năng tùy tiện quá, dễ đắc tội người khác.
He speaks too casually and easily offends people.
对待工作不能太随便。
Đối với công việc không được quá cẩu thả và tùy tiện.
You can't be too careless in your work.
请不要随便拿别人的东西。
Xin đừng tùy tiện lấy đồ của người khác.
Please don't take other people's things without permission.
这个决定做得太随便了。
Quyết định này được đưa ra quá vội vàng và tùy tiện.
This decision was made too casually.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây