方便
麻烦
行
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ
Khi tìm đúng phương hướng (方: hai mũi thuyền song song chỉ hướng) và con người (亻) biết linh hoạt cải tiến, thay đổi (更) cho phù hợp (便: tiện), mọi công việc đều trở nên vô cùng "thuận tiện, tiện lợi" (方便).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 方便
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:thuận tiện, tiện lợi, tiện (cho việc gì đó).
Ví dụ (5)
住在这里生活很方便。
Sống ở đây sinh hoạt rất thuận tiện.
Living here is very convenient.
坐地铁去机场又快又方便。
Đi tàu điện ngầm ra sân bay vừa nhanh vừa tiện.
Taking the subway to the airport is both fast and convenient.
如果你方便的话,请给我回个电话。
Nếu bạn tiện (rảnh, không bận), làm ơn gọi lại cho tôi.
If it's convenient for you, please give me a call back.
你现在说话方便吗?
Bây giờ bạn nói chuyện có tiện không? (Có bị ai nghe thấy, bận không).
Is this a convenient time for you to talk?
用手机支付非常方便。
Dùng điện thoại thanh toán cực kỳ tiện lợi.
Paying by mobile phone is very convenient.
2
động từ (nói giảm nói tránh)
Nghĩa:đi vệ sinh, giải quyết nỗi buồn (cách nói tránh lịch sự).
Ví dụ (3)
我想去方便一下。
Tôi muốn đi vệ sinh một chút.
I'd like to use the restroom.
这附近哪儿有方便的地方?
Gần đây ở đâu có chỗ đi vệ sinh không?
Is there a restroom nearby?
不好意思,我去方便方便。
Xin lỗi, tôi đi giải quyết nỗi buồn chút nhé.
Excuse me, I'm just going to use the restroom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây