ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
方便面
fāngbiànmiàn
mì ăn liền
Hán việt: phương tiện diện
—

Gợi nhớ

Từ "方便面" (fāngbiànmiàn) mang nghĩa "mì ăn liền", kết hợp bởi 方 (fāng - phương): "Vuông" + 便 (biàn / pián - tiện): "tiện lợi" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 便: Con người (亻) biết linh hoạt thay đổi (更) những chỗ chưa hợp lý để mọi việc trở nên thuận lợi và tiện lợi hơn (便). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).

Thành phần cấu tạo

方便面
fāngbiànmiàn
mì ăn liền
方
fāng • phương
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song
便
biàn / pián • tiện
tiện lợi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
更
Canh
Đổi / âm đọc (bên phải)
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:mì ăn liền
Ví dụ (3)
wǎnshang晚上tài太wǎn晚le了,tā他zhǐ只chī吃le了yì一wǎn碗fāngbiànmiàn方便面。
Tối quá muộn, anh ấy chỉ ăn một bát mì ăn liền.
It was too late at night, so he only ate a bowl of instant noodles.
fāngbiànmiàn方便面suīrán虽然fāngbiàn方便,dàn但bù不néng能tiāntiān天天chī吃。
Mì ăn liền tuy tiện nhưng không thể ăn hằng ngày.
Although instant noodles are convenient, you shouldn't eat them every day.
sùshè宿舍lǐ里hái还shèng剩liǎng两bāo包fāngbiànmiàn方便面。
Trong ký túc xá còn lại hai gói mì ăn liền.
There are still two packs of instant noodles left in the dorm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây