方便面
—
Gợi nhớ
Từ "方便面" (fāngbiànmiàn) mang nghĩa "mì ăn liền", kết hợp bởi 方 (fāng - phương): "Vuông" + 便 (biàn / pián - tiện): "tiện lợi" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 便: Con người (亻) biết linh hoạt thay đổi (更) những chỗ chưa hợp lý để mọi việc trở nên thuận lợi và tiện lợi hơn (便). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 方便面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mì ăn liền
Ví dụ (3)
晚上太晚了,他只吃了一碗方便面。
Tối quá muộn, anh ấy chỉ ăn một bát mì ăn liền.
It was too late at night, so he only ate a bowl of instant noodles.
方便面虽然方便,但不能天天吃。
Mì ăn liền tuy tiện nhưng không thể ăn hằng ngày.
Although instant noodles are convenient, you shouldn't eat them every day.
宿舍里还剩两包方便面。
Trong ký túc xá còn lại hai gói mì ăn liền.
There are still two packs of instant noodles left in the dorm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây