方
丶一フノ
4
圆
个
HSK5
—
Gợi nhớ
Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).
Thành phần cấu tạo
方
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song
Hình ảnh:


Từ ghép (30)
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:phương hướng, phía, bên, đối tác, đơn thuốc.
Ví dụ (5)
太阳从东方升起。
Mặt trời mọc từ phương Đông.
The sun rises in the east.
我们需要听取双方的意见。
Chúng tôi cần lắng nghe ý kiến của cả hai bên (song phương).
We need to listen to both sides.
这是官方发布的消息。
Đây là tin tức do phía chính quyền (quan phương) công bố.
This is an official announcement.
甲方和乙方都要在合同上签字。
Bên A (Giáp phương) và Bên B (Ất phương) đều phải ký tên vào hợp đồng.
Both Party A and Party B must sign the contract.
医生给我开了一个药方。
Bác sĩ kê cho tôi một đơn thuốc (phương thuốc).
The doctor wrote me a prescription.
2
tính từ
Nghĩa:vuông, hình vuông.
Ví dụ (5)
这张桌子是方的。
Cái bàn này hình vuông.
This table is square.
这是一个方形的盒子。
Đây là một cái hộp hình vuông.
This is a square box.
他不胖,脸有点方。
Anh ấy không béo, mặt hơi vuông (chữ điền).
He isn't fat, but his face is a bit square.
我们要把这块布剪成方的。
Chúng ta phải cắt miếng vải này thành hình vuông.
We need to cut this piece of cloth into a square.
做人要方正,不能圆滑。
Làm người phải chính trực (vuông vức), không được lươn lẹo.
A person should be upright and honest, not slick and calculating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây