方式
种, 个
HSK 4-5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "方式" (fāngshì) mang nghĩa "Cách thức, phương pháp", kết hợp bởi 方 (fāng - phương): "Vuông" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 方式
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phương thức, cách thức, lối, kiểu (cách làm việc, sinh hoạt...).
Ví dụ (5)
我们要改变生活方式,更健康地生活。
Chúng ta phải thay đổi lối sống (phương thức sinh hoạt), sống khỏe mạnh hơn.
We need to change our lifestyle and live more healthily.
现在的支付方式越来越方便了。
Phương thức thanh toán hiện nay ngày càng thuận tiện.
Payment methods are becoming more and more convenient now.
这是一种很好的教育方式。
Đây là một phương pháp (cách thức) giáo dục rất tốt.
This is a very good method of education.
请注意你的说话方式。
Xin hãy chú ý cách nói chuyện của bạn.
Please pay attention to the way you speak.
每个人都有自己的工作方式。
Mỗi người đều có phong cách (cách thức) làm việc của riêng mình.
Everyone has their own way of working.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây