结算方式
—
Gợi nhớ
Từ "结算方式" (jiésuàn fāngshì) mang nghĩa "phương thức thanh toán", kết hợp bởi 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 算 (suàn - toán): "tính" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét. • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phương thức thanh toán
Ví dụ (3)
财务部正在核对结算方式。
Phòng tài vụ đang đối chiếu phương thức thanh toán.
The finance department is verifying the settlement method.
报表里需要列出结算方式。
Trong báo cáo cần liệt kê phương thức thanh toán.
The settlement method needs to be listed in the report.
结算方式需要经理确认。
Phương thức thanh toán cần quản lý xác nhận.
The settlement method requires the manager's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây