结
フフ一一丨一丨フ一
9
把
HSK 3
—
Gợi nhớ
Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结).
Thành phần cấu tạo
结
buộc, kết; kết thúc; ra quả
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (31)
Định nghĩa (3)
1
động từ (đọc 'jié')
Nghĩa:thắt, buộc, kết, đan, đông (băng).
Ví dụ (5)
把鞋带结好。
Buộc dây giày cho kỹ vào.
Tie your shoelaces.
湖面上结了一层冰。
Trên mặt hồ đã đóng (kết) một lớp băng.
A layer of ice has formed on the surface of the lake.
她在给孩子结毛衣。
Cô ấy đang đan áo len cho con.
She is knitting a sweater for the child.
蜘蛛在墙角结网。
Con nhện đang giăng (kết) tơ ở góc tường.
A spider is spinning a web in the corner of the wall.
我们要团结在一起。
Chúng ta phải đoàn kết lại với nhau.
We must unite together.
2
động từ (đọc 'jié')
Nghĩa:kết thúc, xong, thanh toán.
Ví dụ (5)
会议什么时候结束?
Cuộc họp khi nào thì kết thúc?
When will the meeting end?
这本书的结局很感人。
Cái kết (kết cục) của cuốn sách này rất cảm động.
The ending of this book is very moving.
服务员,结账!
Phục vụ, thanh toán (kết toán sổ sách)!
Waiter, check please!
他们下个月结婚。
Họ sẽ kết hôn vào tháng sau.
They are getting married next month.
这件事还没有完结。
Việc này vẫn chưa kết thúc (chưa xong).
This matter has not yet come to an end.
3
động từ (đọc 'jiē')
Nghĩa:ra (quả), đậu (trái), nói lắp.
Ví dụ (3)
这棵树结了很多苹果。
Cái cây này ra (kết) rất nhiều táo.
This tree has borne a lot of apples.
开花结果。
Ra hoa kết trái (đơm hoa kết trái).
To blossom and bear fruit.
他一紧张就结巴。
Anh ấy cứ căng thẳng là nói lắp.
He stutters whenever he gets nervous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây