卩
フ丨
2
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hình ảnh một người đang quỳ gối tuân phục mệnh lệnh hoặc đốt tre chia từng nấc, tượng trưng cho phù tiết, tiết độ (卩).
Thành phần cấu tạo
卩
phù tiết, con dấu; đốt tre
卩
Bộ Tiết
Hình người quỳ gối
Hình ảnh:

Từ đồng âm (31)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:phù tiết, con dấu; đốt tre; bộ tiết.
Ví dụ (5)
“卩”是汉字部首之一,常指竹节或印信。
"卩" (Tiết) là một trong những bộ thủ chữ Hán, thường chỉ đốt tre hoặc ấn tín.
"卩" is one of the radicals in Chinese characters and often refers to bamboo joints or a seal.
在古代,使臣出行通常会携带符卩作为凭证。
Thời cổ đại, sứ thần đi sứ thường mang theo phù tiết (符卩) làm bằng chứng.
In ancient times, envoys usually carried tally seals as credentials when traveling.
这个汉字的右半部分是一个“卩”部。
Nửa bên phải của chữ Hán này là bộ "卩" (Tiết).
The right-hand part of this Chinese character is the "卩" radical.
许多包含“卩”部的字都与弯曲的姿势或关节有关。
Nhiều chữ chứa bộ "卩" đều liên quan đến tư thế uốn cong hoặc các khớp xương.
Many characters containing the "卩" radical are related to bent postures or joints.
老师解释说,“卩”字的本义也包含竹子的节。
Giáo viên giải thích rằng, ý nghĩa ban đầu của chữ "卩" cũng bao gồm đốt của cây tre.
The teacher explained that the original meaning of "卩" also includes the joints of bamboo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây