劫
一丨一フ丶フノ
7
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Kẻ xấu dùng sức mạnh vũ lực (力) ép người đường xa phải bỏ đi (去) để chiếm đoạt tài sản, nghĩa là vụ cướp, tai kiếp (劫).
Thành phần cấu tạo
劫
Cướp
去
Khứ
Đi / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (31)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Cướp
Ví dụ (5)
银行昨天发生了抢劫案。
Hôm qua ngân hàng đã xảy ra một vụ cướp.
There was a bank robbery yesterday.
别动,这是打劫!
Đứng im, đây là một vụ cướp!
Don't move—this is a robbery!
警察很快就抓住了那名劫匪。
Cảnh sát đã nhanh chóng bắt được tên cướp đó.
The police quickly caught the robber.
歹徒劫持了一辆公交车。
Kẻ gian đã cướp (khống chế) một chiếc xe buýt.
The criminal hijacked a bus.
这条小路晚上不安全,经常有人拦路抢劫。
Con đường nhỏ này buổi tối không an toàn, thường xuyên có người chặn đường cướp bóc.
This path isn't safe at night; muggings happen there often.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây