浩劫
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "浩劫" (hàojié) mang nghĩa "thảm họa lớn, tai họa khổng lồ", kết hợp bởi 浩 (hào - hạo): "mênh mông" + 劫 (jié - kiếp): "Cướp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浩: Dòng nước lớn (氵) cuồn cuộn đổ về như tiếng reo báo (告) vang dội khắp mặt sông mênh mông, rộng lớn (浩). • Chữ 劫: Kẻ xấu dùng sức mạnh vũ lực (力) ép người đường xa phải bỏ đi (去) để chiếm đoạt tài sản, nghĩa là vụ cướp, tai kiếp (劫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 浩劫
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thảm họa lớn, tai họa khổng lồ
Ví dụ (5)
这场战争对于全人类来说是一场浩劫。
Cuộc chiến này là một thảm họa khổng lồ đối với toàn nhân loại.
This war was a catastrophe for all humanity.
森林大火给当地的野生动物带来了一场浩劫。
Vụ cháy rừng đã mang đến một tai họa lớn cho động vật hoang dã ở địa phương.
The forest fire brought disaster to the local wildlife.
经过那场历史浩劫,许多珍贵的文物被毁坏了。
Trải qua thảm họa lịch sử đó, nhiều hiện vật quý giá đã bị phá hủy.
After that historical catastrophe, many precious cultural relics were destroyed.
我们必须采取行动,防止这场生态浩劫的发生。
Chúng ta phải hành động để ngăn chặn thảm họa sinh thái này xảy ra.
We must take action to prevent this ecological catastrophe from happening.
这座城市在地震的浩劫中奇迹般地幸存下来。
Thành phố này đã sống sót một cách kỳ diệu trong thảm họa động đất.
The city miraculously survived the devastation of the earthquake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây