ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
浩浩荡荡
hào hào dàng dàng
Cuồn cuộn, hùng hùng hổ hổ, rầm rộ
Hán việt: hạo hạo đãng đãng
—

Gợi nhớ

Từ "浩浩荡荡" (hào hào dàng dàng) mang nghĩa "Cuồn cuộn, hùng hùng hổ hổ, rầm rộ", kết hợp bởi 浩 (hào - hạo): "mênh mông" + 浩 (hào - hạo): "mênh mông" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浩: Dòng nước lớn (氵) cuồn cuộn đổ về như tiếng reo báo (告) vang dội khắp mặt sông mênh mông, rộng lớn (浩). • Chữ 浩: Dòng nước lớn (氵) cuồn cuộn đổ về như tiếng reo báo (告) vang dội khắp mặt sông mênh mông, rộng lớn (浩). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡).

Thành phần cấu tạo

浩浩荡荡
hào hào dàng dàng
Cuồn cuộn, hùng hùng hổ hổ, rầm rộ
浩
hào • hạo
mênh mông
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên phải)
浩
hào • hạo
mênh mông
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên phải)
荡
dàng • đãng
Đu đưa
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
汤
Chữ Sương
canh, súp (phía dưới)
荡
dàng • đãng
Đu đưa
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
汤
Chữ Sương
canh, súp (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây