ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
动荡
dòngdàng
biến động, động đãng, bất ổn, hỗn loạn, chao đảo (chính trị, xã hội, cuộc sống).
Hán việt: động đãng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "动荡" (dòngdàng) mang nghĩa "bất ổn", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡).

Thành phần cấu tạo

动荡
dòngdàng
bất ổn
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
荡
dàng • đãng
Đu đưa
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
汤
Chữ Sương
canh, súp (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / động từ
Nghĩa:biến động, động đãng, bất ổn, hỗn loạn, chao đảo (chính trị, xã hội, cuộc sống).
Ví dụ (5)
nà那gè个guójiā国家zhèngjú政局dòngdàng动荡,rénmín人民shēnghuó生活kùnkǔ困苦。
Tình hình chính trị quốc gia đó bất ổn (biến động), đời sống nhân dân khốn khổ.
The country's political situation is turbulent, and the people are living in hardship.
jīnglì经历le了yí一duàn段dòngdàng动荡de的shíqī时期hòu后,shèhuì社会zhōngyú终于huīfù恢复le了píngjìng平静。
Sau khi trải qua một giai đoạn biến động, xã hội cuối cùng cũng khôi phục sự bình yên.
After a period of turmoil, society finally returned to მშვიდ calm.
jìnqī近期jīnróng金融shìchǎng市场jùliè剧烈dòngdàng动荡,tóuzīzhě投资者xūjǐnshèn需谨慎。
Gần đây thị trường tài chính biến động dữ dội, nhà đầu tư cần thận trọng.
The financial markets have been highly volatile recently, so investors need to be cautious.
yóuyú由于zhànzhēng战争,zhè这yí一dìqū地区chángqī长期chǔyú处于dòngdàng动荡zhīzhōng之中。
Do chiến tranh, khu vực này nằm trong tình trạng bất ổn (hỗn loạn) thời gian dài.
Because of the war, this region has remained in turmoil for a long time.
tā他de的yìshēng一生chōngmǎn充满le了dòngdàng动荡yǔ与bōzhé波折。
Cuộc đời ông ấy đầy rẫy những biến động và trắc trở.
His life was full of turmoil and setbacks.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây