动荡
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "动荡" (dòngdàng) mang nghĩa "bất ổn", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 动荡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:biến động, động đãng, bất ổn, hỗn loạn, chao đảo (chính trị, xã hội, cuộc sống).
Ví dụ (5)
那个国家政局动荡,人民生活困苦。
Tình hình chính trị quốc gia đó bất ổn (biến động), đời sống nhân dân khốn khổ.
The country's political situation is turbulent, and the people are living in hardship.
经历了一段动荡的时期后,社会终于恢复了平静。
Sau khi trải qua một giai đoạn biến động, xã hội cuối cùng cũng khôi phục sự bình yên.
After a period of turmoil, society finally returned to მშვიდ calm.
近期金融市场剧烈动荡,投资者需谨慎。
Gần đây thị trường tài chính biến động dữ dội, nhà đầu tư cần thận trọng.
The financial markets have been highly volatile recently, so investors need to be cautious.
由于战争,这一地区长期处于动荡之中。
Do chiến tranh, khu vực này nằm trong tình trạng bất ổn (hỗn loạn) thời gian dài.
Because of the war, this region has remained in turmoil for a long time.
他的一生充满了动荡与波折。
Cuộc đời ông ấy đầy rẫy những biến động và trắc trở.
His life was full of turmoil and setbacks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây