运动员
名, 个
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Thành viên ưu tú (员: bộ Khẩu 口 và bộ Bối 贝) luôn di chuyển không ngừng (运: bộ Sước 辶 bay nhanh như mây 云) và dốc toàn bộ sức lực vào hoạt động thi đấu (动: bộ Lực 力) chính là một "vận động viên" (运动员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 运动员
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vận động viên
Ví dụ (3)
运动员正在热身。
Vận động viên đang khởi động.
The athletes are warming up.
这名运动员赢得了金牌。
Vận động viên này đã giành huy chương vàng.
This athlete won the gold medal.
运动员需要保持体力。
Vận động viên cần duy trì thể lực.
Athletes need to maintain their stamina.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây