晃荡
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "晃荡" (huàngdang) mang nghĩa "lắc lư, bập bềnh, đi lang thang", kết hợp bởi 晃 (huǎng / huàng - hoảng): "chói sáng" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晃: Mặt trời (日) buổi trưa tỏa ra những tia sáng rực rỡ (光) khiến mặt nước lấp lánh và chói sáng (晃). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 晃荡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lắc lư, bập bềnh, đi lang thang
Ví dụ (5)
湖面上的小船随着波浪晃荡。
Chiếc thuyền nhỏ trên mặt hồ lắc lư theo sóng.
The small boat on the lake rocked with the waves.
桶里的水不停地晃荡。
Nước trong thùng không ngừng sóng sánh (bập bềnh).
The water in the bucket kept sloshing around.
他整天在街上晃荡,无所事事。
Anh ta đi lang thang trên phố cả ngày, chẳng làm gì cả.
He loafs around the streets all day, doing nothing.
风一吹,树上的灯笼就左右晃荡。
Gió vừa thổi, chiếc đèn lồng trên cây liền lắc lư qua lại.
When the wind blows, the lanterns in the tree sway from side to side.
别在外面晃荡了,快回家吃饭。
Đừng đi lang thang bên ngoài nữa, mau về nhà ăn cơm đi.
Stop hanging around outside and come home for dinner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây