摇晃
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "摇晃" (yáohuàng) mang nghĩa "lắc lư", kết hợp bởi 摇 (yáo - dao): "Lắc" + 晃 (huǎng / huàng - hoảng): "chói sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摇: Đưa bàn tay (扌) cầm chiếc bình gốm (䍃) đung đưa qua lại làm nước bên trong sóng sánh là động tác lắc, rung (摇). • Chữ 晃: Mặt trời (日) buổi trưa tỏa ra những tia sáng rực rỡ (光) khiến mặt nước lấp lánh và chói sáng (晃).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 摇晃
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lung lay, rung rinh, chao đảo, lảo đảo, lắc lư (mất thăng bằng).
Ví dụ (5)
地震时,整个大楼都在剧烈摇晃。
Khi động đất, cả tòa nhà đều rung lắc dữ dội.
During the earthquake, the entire building was shaking violently.
那个醉汉走路摇摇晃晃的。
Gã say rượu kia đi đường cứ lảo đà lảo đảo (lắc lư nghiêng ngả).
That drunk man was staggering as he walked.
不要摇晃桌子,水会洒出来的。
Đừng có rung lắc cái bàn, nước sẽ sóng sánh ra ngoài đấy.
Don't shake the table, or the water will spill.
船身猛烈摇晃,乘客们感到很害怕。
Thân tàu lắc lư mạnh, hành khách cảm thấy rất sợ hãi.
The boat rocked violently, and the passengers were very frightened.
烛光在风中摇晃,好像随时会熄灭。
Ánh nến lung lay trong gió, dường như có thể tắt bất cứ lúc nào.
The candlelight flickered in the wind, as if it could go out at any moment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây