ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
摇晃
yáohuàng
lung lay, rung rinh, chao đảo, lảo đảo, lắc lư (mất thăng bằng).
Hán việt: dao hoảng
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "摇晃" (yáohuàng) mang nghĩa "lắc lư", kết hợp bởi 摇 (yáo - dao): "Lắc" + 晃 (huǎng / huàng - hoảng): "chói sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摇: Đưa bàn tay (扌) cầm chiếc bình gốm (䍃) đung đưa qua lại làm nước bên trong sóng sánh là động tác lắc, rung (摇). • Chữ 晃: Mặt trời (日) buổi trưa tỏa ra những tia sáng rực rỡ (光) khiến mặt nước lấp lánh và chói sáng (晃).

Thành phần cấu tạo

摇晃
yáohuàng
lắc lư
摇
yáo • dao
Lắc
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên phải)
晃
huǎng / huàng • hoảng
chói sáng
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
光
Quang
Sáng / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:lung lay, rung rinh, chao đảo, lảo đảo, lắc lư (mất thăng bằng).
Ví dụ (5)
dìzhèn地震shí时,zhěnggè整个dàlóu大楼dōu都zài在jùliè剧烈yáohuàng摇晃。
Khi động đất, cả tòa nhà đều rung lắc dữ dội.
During the earthquake, the entire building was shaking violently.
nà那gè个zuìhàn醉汉zǒulù走路yáoyáohuànghuǎng摇摇晃晃de的。
Gã say rượu kia đi đường cứ lảo đà lảo đảo (lắc lư nghiêng ngả).
That drunk man was staggering as he walked.
búyào不要yáohuàng摇晃zhuōzi桌子,shuǐ水huì会sǎ洒chūlái出来de的。
Đừng có rung lắc cái bàn, nước sẽ sóng sánh ra ngoài đấy.
Don't shake the table, or the water will spill.
chuánshēn船身měngliè猛烈yáohuàng摇晃,chéngkè乘客men们gǎndào感到hěn很hàipà害怕。
Thân tàu lắc lư mạnh, hành khách cảm thấy rất sợ hãi.
The boat rocked violently, and the passengers were very frightened.
zhú烛guāng光zài在fēng风zhōng中yáohuàng摇晃,hǎoxiàng好像suíshí随时huì会xīmiè熄灭。
Ánh nến lung lay trong gió, dường như có thể tắt bất cứ lúc nào.
The candlelight flickered in the wind, as if it could go out at any moment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây