摇身一变
—
Gợi nhớ
Từ "摇身一变" (yáo shēn yī biàn) mang nghĩa "chớp mắt đã biến đổi, thay đổi nhanh chóng", kết hợp bởi 摇 (yáo - dao): "Lắc" + 身 (shēn - thân): "thân" + 一 (yī - nhất): "số một" + 变 (biàn - biến): "thay đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摇: Đưa bàn tay (扌) cầm chiếc bình gốm (䍃) đung đưa qua lại làm nước bên trong sóng sánh là động tác lắc, rung (摇). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 摇身一变
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:chớp mắt đã biến đổi, thay đổi nhanh chóng
Ví dụ (3)
他摇身一变,成了这家公司的大股东。
Anh ta chớp mắt một cái đã biến thành cổ đông lớn của công ty này.
In a sudden transformation, he became the major shareholder of this company.
昔日的荒地如今摇身一变,成了美丽的公园。
Vùng đất hoang ngày xưa nay bỗng chốc biến thành một công viên xinh đẹp.
The former wasteland has now been transformed into a beautiful park.
没想到他退役后摇身一变成了演员。
Không ngờ sau khi giải nghệ anh ấy lại nhanh chóng biến thành diễn viên.
Unexpectedly, after retiring from the military, he suddenly turned into an actor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây